Động từ trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ là một phần không thể thiếu để cấu thành một câu hoàn chỉnh. Hôm nay, hãy cùng mình tìm hiểu về định nghĩa của những từ quan trọng này và cách phân loại nó. À còn một thứ chúng ta không thể nào quên nữa đó là phải học thuộc lòng các động từ bất quy tắc để sau này không gặp bối rối khi sử dụng nhé.

1. Định nghĩa của động từ

Động từ (verbs) là từ dùng để biểu thị hoạt động (run, walk, read,..), trạng thái (exist,…). Ta chia động từ thành hai loại là nội động từ và ngoại động từ. Nội động từ là động từ chỉ đi với chủ ngữ, còn ngoại động từ là từ bắt buộc phải đi kèm với tân ngữ.

Eg:

  • Slavery still exists in many parts of the world. (Sự chiếm hữu nô lệ vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới)
  • I can run a mile in five minutes. (Tôi có thể chạy 1 dặm trong năm phút đồng hồ.)

2. Các vị trí thường gặp của động từ

Động từ thường đứng sau chủ ngữ:

  • She worked hard. (Mẹ tôi làm việc vất vả.)

Động từ thường đứng sau trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency). Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp: Always, Usually, Ofteng, Sometimes, Seldom, Never.

  • I usually goes to school in the afternoon. (Tôi thường đi học vào buổi chiều.)

Trường hợp đặc biệt: trạng từ sẽ đi sau động từ “To_be”

  • He’s usually early. (Anh ta thường dậy sớm.)

3. Phân loại động từ trong tiếng Anh.

3.1. Trợ động từ (auxiliary verb)

Là những từ như: to be, to have, to do, và động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, must, ought,…

To be, to have: vừa có thể làm động từ thường, vừa có thể làm trợ động từ

Động từ kiếm khuyết: chỉ có thể làm chức năng trợ động từ trong câu. Không thêm “s”, “es”, “ed” cho các động từ này. Ở câu phủ định chỉ cần thêm “not” sau động từ khiếm khuyết. Ở câu hỏi cần đưa những từ này ra đầu câu.

Eg:

  • Lisa can swim. (Lisa biết bơi)
  • Lisa can not swim. (Lisa không biết bơi)
  • Can Lisa swim? (Lisa có biết bơi không?)

3.2. Nội động từ 

Diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện hành động và không bao giờ đi kèm với tân ngữ ở phía sau. Nếu có thì phải có giới từ đi trước và cụm từ này sẽ đóng vai trò ngữ trạng từ chứ không phải là tân ngữ trực tiếp.

Eg:

  • He walks to school. (Anh ấy đi bộ đến trường)
  • Birds fly in the sky. (Đàn chim bay lượn trên bầu trời.)

3.3. Ngoại động từ

Diễn tả những hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật. Luôn đi kèm với tân ngữ là danh từ hoặc đại từ để câu có nghĩa

Eg:

  • The dog chases me. (Con chó đuổi theo tôi.)
  • I love you. (Tôi yêu bạn)

4. Các loại động từ thường gặp

4.1. Động từ thể chất (Physical verbs)

Những từ này mô tả hành động cụ thể của vật chất.

Eg:

  • Let’s play volleyball together. (Hãy cùng nhau chơi bóng chuyền nào)
  • Can you hear my voice? (Bạn có nghe thấy giọng tôi không?)
  • Tell me if you want to go home. (Nếu bạn muốn về nhà thì cứ kêu tôi nhá.)

4.2. Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)

Là những từ dùng để chỉ một tình huống đang tồn tại, thường được bổ sung bởi các tính từ. Những từ này không mô tả hành động của sự vật, hiện tượng.

Eg:

  • Helen didn’t recognize that she had met her favourite artist. (Helen không nhận ra rằng cô ấy từng gặp người họa sĩ cô ấy thích)

4.3. Động từ chỉ hoạt động nhận thức (Mental verbs)

Là những động từ đề cập đến vấn đề về nhận thức, có ý nghĩa liên quan đến các khái niệm như khám phá, hiểu biết, suy nghĩ, hoặc lập kế hoạch.

Eg:

  • know what you mean. (Tôi hiểu bạn đang nói gì)
  • Do you understand the meaning of this word? (Bạn có hiểu từ này nghĩa là gì không?)

4.4. Động từ bất quy tắc(Irregular verbs) 

Là những động từ có hình thức quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle) được thành lập không theo quy tắc nhất định nào. Chúng ta phải học thuộc bảng động từ bất quy tắc chứ không có cách nào để suy ra những động từ này. 

Eg:     

Infinitive                               Past (V2)                            Past participle (V3)

be (thì, là, ở)                        was/ were                    been

see (nhìn thấy)                     saw                             seen

teach (dạy)                           taught                         taught

break (vỡ, hỏng)                   broke                          broken

fly (bay)                                 flew                            flown

come (đến)                            came                         come

Khóa học cho bạn:

Related Posts

Nhập bình luận