Idiom chỉ con vật trong tiếng Anh (Học từ vựng theo chủ đề)

Có rất nhiều câu thành ngữ hay còn gọi là idiom dựa trên con vật được ra đời. Hãy cùng mình khám phá và học những cụm từ idiom chỉ con vật hết sức thú vị này nhé !

1.Những idiom bắt đầu bằng chữ B,C

  • badger someone: mè nheo ai
  • bird’s eye view: Nhìn bao quát , chung quy lại, vắn tắt
  • bud someone: làm phiền ai đó
  • busy as a bee: người bận bịu, chăm chỉ
  • bee’s knees: ngon lành cành đào
  • can’t say boo to a goose: hiền như cục bột
  • cat nap: ngủ ngày
  • cold fish: người lạnh lùng

2. Những thành ngữ chỉ con vật bắt đầu bằng chữ D,E,F

  • do the donkey’s work: làm chuyện chán ngắt
  • dog in the manger: Không muốn người khác sử dụng cái mình hong cần đến
  • dog tired: mệt như chóa
  • dog’s life: Cuộc sống cực khổ
  • donkey’s years: thời gian dài dằng dặc
  • eager beaver: người tham công tiếc việc
  • early bird: người siêng năng dậy sớm
  • fish out of water: lạc loài
  • fly in the oinment: con sâu làm rầu nồi canh

3. Thành ngữ bắt đầu chữ G,H,L

  • go to the dogs: sa sút
  • guinea pig: người tự làm vật thí nghiệm
  • have a bee in one’s bonest: ám ảnh về một chuyện gì đó
  • have butterflies in one’s stomach: nôn nóng , bồn chồn
  • have other fish to fry: có chuyện fải làm
  • home bird: người thích ru rú trong nhà
  • lame duck: kẻ thất bại
  • lead a cat and dog life: sống như chó với mèo
  • let sleeping dog’s lie: đừng khơi gợi lại quá khứ, để quá khứ ngủ yên
  • let the cat out of the bag: tiết lộ bí mật ra bên ngoài
  • lone bird/worf: người thích ru rú ở nhà

4. Thành ngữ (idiom chỉ con vật) có chữ M,N,P

  • make a bee-line foe something: làm việc nhanh nhảu cho xong
  • make a pig of oneself: ăn uống không ý tứ
  • not have a cat in hell’s change: chẳng có cơ may
  • not have room to swing a cat: hẹp như lỗ mũi
  • not hurt a fly: Vô hại
  • odd bird/fish: kẻ lập dị
  • play cat and mouse with someone: chơi mèo vờn chuột
  • put the cat among the pigeons: làm hư bột hư đường

5. Các idiom còn lại

  • rare bird: quý hiếm
  • sitting duck: dễ bị tấn công
  • take the bull by the horns: đương đầu với khó khăn thử thách
  • there are no flies on someone: người khôn ngoan
  • top dog: kẻ thống trị
  • wild goose chase: tìm trong vô vọng

Khóa học cho bạn:

Related Posts

Nhập bình luận