Những chia sẻ kiến thức về ngữ pháp tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu. (P3)

Ở những bài trước mình có chia sẻ qua một số kiến thức cơ bản cho những bạn bắt đầu tiếp cận với tiếng Trung cơ bản. Thì ở phần này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu qua những điểm ngữ pháp cơ bản còn lại.

Có những khái niệm mới trong ngữ pháp tiếng Trung mà tiếng Anh không có từ tương đồng với chúng (ví dụ: 了) – và những khái niệm này có thể khiến bạn phải lặp lại vì không có từ tương tự. Chính vì thế, blog chia sẻ dưới đây sẽ giúp các bạn phân biệt rõ và giúp các bạn cảm thấy yêu thích tiếng Trung hơn nhé! Mời các bạn cùng theo chân mình nào!

(Tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu)

1.Các kiểu ngữ pháp tiếng Trung cơ bản với 想 (xiǎng) so với 觉得 (juéde)

想 và 觉得 đều có nghĩa là suy nghĩ hoặc cảm nhận, vậy sự khác biệt là gì?

想 được sử dụng phổ biến là để bày tỏ rằng bạn muốn làm điều gì đó. 觉得 chủ yếu được sử dụng để bày tỏ ý kiến ​​của bạn về điều gì đó.

1.1 Cấu trúc 想 + Động từ

Sử dụng 想 khi bạn cảm thấy muốn (làm điều gì đó):

我 想吃 东西

/wǒ xiǎng chī dōngxi/

Tôi muốn ăn một cái gì đó.

1.2 Cấu trúc 觉得 + Động từ

Sử dụng cấu trúc 觉得 trong tiếng Trung quốc khi bạn bày tỏ ý kiến ​​của mình về điều gì đó.

我 觉得 很好 吃

/wǒ juéde hěn hǎo chī/

Tôi cảm thấy rất ngon.

2. Các kiểu ngữ pháp tiếng Trung cơ bản với trợ từ 了

Bây giờ ta sẽ tìm hiểu về 了, nhiều người nghĩ đây là kiểu ngữ pháp tiếng Trung khó chịu nhất

了 được sử dụng để biểu thị việc hoàn thành một hành động hoặc một sự thay đổi hoàn cảnh.

Cấu trúc Động từ + 了

了 được sử dụng chủ yếu trong 2 trường hợp cấu trúc ngữ pháp.

2.1 Hành động hoàn thành

Đầu tiên, nó được đặt sau một động từ (hoặc đôi khi là tính từ) để biểu thị việc hoàn thành một hành động, thường chỉ thì quá khứ. (Cũng cần lưu ý rằng có những trường hợp nó được sử dụng để biểu thị sự hoàn thành dự kiến ​​của một hành động – trong trường hợp đó, nó không nhất thiết phải là quá khứ.)

我 吃了饭 以后 要 出去

/wǒ chī le fàn yǐ hòu yào chū qù/

Sau khi ăn xong, tôi muốn đi ra ngoài

2.2 Biểu thị trạng thái của chủ thể

Ngoài việc báo hiệu sự hoàn thành của một động từ cụ thể, khi 了 được thêm vào cuối câu, thì xuất hiện một trạng thái mới.

我 饿 了

/wǒ è le/

Tôi đói rồi. (trước đây tôi không đói, nhưng bây giờ thì có.)

Trên đây của bài blog mình vừa chia sẻ là những kiến thức cơ bản của ngữ pháp tiếng Trung. Hy vọng với những chia sẻ này sẽ giúp các bạn có thêm những kiến thức bổ ích bổ trợ cho việc học tiếng Trung của mình nhé!

Khóa học cho bạn:

Related Posts

Nhập bình luận