Từ vựng theo chủ đề: Weather Vocabulary

Khi học tiếng Anh, tích lũy vốn từ vựng là điều không thể thiếu đối với mỗi bạn học. Để làm được một bài văn hay, ta phải có vốn từ rộng để áp vào bài viết. Muốn giao tiếp trôi chảy, ta phải tồn tự vựng trong não để khi nói, từ nối từ bước ra khỏi vòm họng chứ không phải ngập ngừng suy nghĩ từ mình muốn nói mà “chợt” không biết, “chợt” quên. Bắt kịp được nhu cầu của mọi người, hãy cùng mình học từ vựng theo chủ đề để phong phú vốn từ của mình nhé! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học về những từ chỉ thời tiết – weather vocabulary.

1. Từ vựng về thời tiết theo chủ đề

Để cho dễ học, ta sẽ chia từ vựng về thời tiết thành ba nhóm:

  • Nhóm từ đề cập về tình trạng thời tiết (mô tả thời tiết)
  • Nhóm từ chỉ trạng thái nhiệt độ và độ.
  • Nhóm từ chỉ lượng mưa.
  • Các hiện tượng thời tiết thường gặp.

Giờ thì lấy giấy bút ra và note lại những kiến thức siêu có ích này nào!

1.1. Tổng hợp nhóm từ đề cập về tình trạng thời tiết (mô tả thời tiết)

Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh
  • Weather: thời tiết
  • Climate: khí hậu
  • Sunny: trời nắng, quang đãng không có mây
  • Clear: trời trong, quang đãng không có mây
  • Fine: trời không mưa cũng không mây, là ngày thích hợp để đi chơi
  • Windy: trời nhiều gió
  • Wind Chill: Gió rét
  • Stormy: Có bão
  • Sunshine: Ánh nắng
  • Brezze: gió nhẹ
  • Gloomy: trời ảm đạm
  • Mild: ôn hòa, ấm áp
  • Gale: Gió giật
  • Drizzle: Mưa phùn
  • Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
  • Dry: hanh khô
  • Wet: ướt sũng
  • Humid: ẩm
  • Bright: sáng mạnh, chói mắt
  • Partially cloudy: trời xanh pha trộn với mây trắng
  • Cloudy: trời nhiều mây
  • Rainbow: Cầu vồng
  • Icy: Đóng băng
  • Overcast: U ám
  • Foggy : có sương mù
  • Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

Eg:

  • It’s sunny outside. How about going camping? (Ngoài trời đang nắng, sao chúng ta không đi cắm trại nhỉ?)
  • What a miserable weather! It is rainning and I can’t go out with my friends. (Thời tiết hôm nay thật tệ! Trời thì đang mưa và tôi không thể đi chơi với chúng bạn được)
  • There’s not a cloud in the sky. Today the sky is clear. (Trời không một gợn mây. Hôm nay là ngày trời trong.)
  • There is foggy outside. I can’t see where Lan stands. (Ngoài trời đang có sương mù, tôi không thể thấy được con bé Lan đứng đâu cả.)

1.2. Nhóm từ chỉ trạng thái nhiệt độ và độ.

  • Temperature: nhiệt độ
  • Thermometer: nhiệt kế
  • Degree: độ
  • Celsius: độ C
  • Fahrenheit: độ F
  • Hot: nóng
  • Warm: ấm
  • Cool: mát (ở mức độ nhẹ hơn cold)
  • Baking hot: nóng như đang trong lò
  • Cold: lạnh
  • Chilly: lạnh thấu xương
  • Freezing: lạnh cóng, băng giá

Eg:

  • What’s the temperature? (Trời đang bao nhiêu độ thế?)
  • It’s 14°C. I’m freezing now. (Bây giờ là 14°C, tôi đang lạnh cóng đây này.)
  • Temperatures are in the mid-25s. (Bây giờ đang khoảng hơn 25 độ)
  • It’s hot. I wanna eat ice cream (Trời nóng quá, tôi muốn ăn kem.)

1.3. Nhóm từ chỉ lượng mưa.

  • Rainfall: lượng mưa
  • Raindrop: Hạt mưa
  • Downpour: mưa lớn
  • Torrential rain: mưa như thác đổ
  • Drizzle: mưa phùn
  • Rain: mưa từng giọt
  • Rain dogs and cats: mưa đặc biệt lớn

Eg:

  • I think I’ll stay home today. It’s raining cats and dogs and I don’t want to drive. (Hôm nay mình sẽ ở nhà. Trời đang mưa tầm tã với cả mình không muốn lái xe.)
  • The average annual rainfall in this region is 1250 mm. (Lượng mưa trung bình thường niên của vùng này là 1250 mm.)

1.4. Các hiện tượng thời tiết thường gặp.

  • Rain: mưa
  • Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
  • Shower: mưa rào
  • Lightning: tia chớp
  • Thunder: sấm sét
  • Thunderstorm: Bão tố bao gồm sấm sét, cơn giông
  • Snow: tuyết
  • Hail: mưa đá
  • Rain-storm: mưa bão
  • Flood: lũ lụt
  • Mist: sương muối
  • Storm: bão
  • Hurricane: Siêu bão
  • Typhoon: bão lớn
  • Snowstorm: bão tuyết
  • Blizzard: cơn bão tuyết
  • Blustery: cơn gió mạnh
  • Gale: gió giật
  • Tornado: lốc xoáy

2. Một số mẫu câu phổ biến hỏi và trả lời về thời tiết

2.1. Một số câu hỏi về thời tiết

  • What’s the weather like?
  • How’s the weather? (Thời tiết thế nào?)
  • What’s the temperature? (Nhiệt độ hiện tại là bao nhiêu?)
  • What’s the weather forecast? (Dự báo thời tiết hôm nay thế nào?)
  • What’s the forecast like?

Mẫu câu yes – no question về thời tiết:

  • Was/Is it + hiện tượng thời tiết + thời gian?
  • Did/do it + hiện tượng thời tiết + thời gian?

Eg:

  • Is it cloudy outside now? (Có phải trời bên ngoài hôm nay nhiều mây không?)
  • Did it rain yesterday? (Có phải hôm qua trời mưa không?)

2.2. Một số mẫu câu miêu tả thời tiết

It is + adjective (tính từ miêu tả thời tiết): Đây được xem là mẫu câu đơn giản, phổ biến nhất để nói về thời tiết. 

Eg:

  • It’s sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)

It is + verb-ing (động từ nói về loại thời tiết đang diễn ra): Trời đang …, Thời tiết đang …

Eg:

  • Look, it’s snowing! (Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy!)

Khóa học cho bạn:

Related Posts

Nhập bình luận