Cách sử dụng must và musn’t trong tiếng Anh

Mở màn cho bài học về động từ khiếm khuyết chính là từ Must và dạng phủ định của nó Mustn’t. Hãy cùng mình tìm hiểu định nghĩa và cách sử dụng cũng như công dụng của 2 từ đặc biệt này nhé.

1. Must là gì và cách sử dụng của nó?

1.1. Must là gì?

Must là một từ thuộc động từ khiếm khuyết có khả năng đi kèm với động từ ở phía sau. Trong tiếng Anh, must có nghĩa là phải, nên, cần phải.

  • You must go to work now. (Bạn phải đi làm ngay bây giờ.)

1.2. Chức năng của động từ khiếm khuyết Must

Chúng ta dùng must để diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó.

  • You must do your homework. (Bạn phỉa làm bài tập về nhà.)

Must mang tính chất cá nhân, ta dùng must để diễn tả cảm giác của cá nhân mình.

  • I must get up early tomorrow. There are a lot of thing I want to do. (Tôi phải dậy sớm vào sáng mai vì có rất nhiều thứ tôi muốn làm)

Ta dùng must để nói về hiện tại hay tương lai, must không dùng trong quá khứ.

  • We must go to Paris tomorrow. (Tôi phải đi Paris vào ngày mai)

1.3. Các công thức của động từ khiếm khuyết Must

Must dùng để diễn tả sự bắt buộc, mệnh lệnh hay sự cần thiết trong một vấn đề cụ thể.

Công thức: S + Must + V nguyên mẫu + O…

Eg:

  • Ha hasn’t got much time. She must hurry. (Ha đã không còn nhiều thời gian. Cô ấy phải nhanh lên).
  • That car is very important. You must look after it very carefully. (Chiếc xe kia rất quan trọng. Bạn phải chăm sóc nó thật cẩn thận).
  • The dog is sick. You must take care of it. (Con chó bị bệnh rồi. Bạn phải chăm sóc nó đó.)

Must dùng để nói về một điều gì đó chính xác dựa trên căn cứ, chứng cứ xác đáng, có độ tin cậy cao.

Công thức: S + Must + V nguyên mẫu + O…

Eg:

  • Lan must be at her grandparent’s house. (Hà chắc chắn phải ở nhà ông bà cô.)

Khi ta dùng Must để nói về một điều trong quá khứ, ta dùng công thức: S + Must + have + V3 + O…

Eg:

  • The event must have been wonderful yesterday. (Sự kiện đã phải diễn ra thật tuyệt vời vào ngày hôm qua).

2. Mustn’t là gì và cách sử dụng của nó?

2.1 Mustn’t là gì?

Mustn’t là dạng phủ định của Must, ta dùng để nói khi ngăn cản, cấm ai làm điều gì. Must not hay Mustn’t mang nghĩa là cấm đoán, bắt buộc người khác không được phép làm điều gì. (Mustn’t = Prohibit: cấm).

  • You must keep it a secret. You mustn’t tell anyone. (Bạn nên giữ bí mật và đừng kể cho ai nghe về điều gì cả.)

2.2. Chức năng của Mustn’t

Ta dùng mustn’t để nói cho ai đó không được làm việc gì.

  • You mustn’t forget your railcard. (Bạn không được quên thẻ tàu.)
  • We mustn’t lose this game. (Bạn không được thua trò này.)
  • You mustn’t eat that cake. (Bạn không được ăn cái bánh đó.)
  • You mustn’t park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây).
  • Ha gave him a letter to post. But she musn’t forget to post it.(Hà đã nhận của anh ấy một bức thư để gửi cho người khác. Nhưng cô ấy đã quên gửi nó).

Ta có thể dùng mustn’t hoặc may not để cấm cái gì đó.

  • Students must not (may not) use dictionaries in the examination. (Học sinh không được dùng từ điển trong giờ kiểm tra.)
  • You must not litter in the stress in Singapore. (Bạn không được xả rác trên đường phố ở Singapore.You mustn’t park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây).
  • Hung mustn’t go on the left of the streets. (Hùng không được phép đi bên phải đường).

Ở ví dụ trên, người nói hoặc người viết là người ra lệnh, họ sử dụng mustn’t để cảnh cáo và cấm người khác vi phạm mệnh lệnh mà họ đặt ra. Trong trường hợp ta là người nghe lệnh, chúng ta muốn nói về luật lệ được xây dựng bởi người khác thì ta có thể dùng can’t hoặc be allowed to.

  • We can’t use dictionaries in the exam. (Chúng tôi không thể dùng từ điển trong giờ kiểm tra.)
  • We aren’t allowed to use dictionaries in the exam.
  • We aren’t allowed to litter in the stress in Singapore. (Chúng ta không được phép xả rác trên đường phố ở Singapore.)

2.3. Công thức của Mustn’t

Công thức: S + Mustn’t + V nguyên mẫu…

➔ It is necessary that S + V…

Eg:

  • My baby is asleep. You mustn’t shout. (Em bé của tôi đang ngủ. Bạn không được làm ồn ào).
  • It is necessary that you do not shout. 
  • Hung mustn’t go on the left of the streets. (Hùng không được phép đi bên phải đường).
  • It is necessary that Hung should not go on the left of the streets.

Khóa học cho bạn:

Related Posts

Nhập bình luận